lai láng

  1. s'épancher; couler en abondance; se répandre abondamment
    • Lòng thơ lai láng
      sentimets de poète qui s'épanchèrent
    • Nước chảy lai láng
      eau qui coule en abondance
    • Dầu chảy lai láng
      huile qui se répand abondamment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lai láng
Ánh mắt của người mẹ nhìn đứa con nhỏ thật lai láng tình yêu thương.